Lựa chọn bánh mài phù hợp: Cân nhắc yếu tố chi tiết(2)
Oct 29, 2024
Sau khi xác định được nhu cầu của bản thân, việc chọn loại đá mài phù hợp trở thành bước quan trọng để đảm bảo chất lượng và hiệu quả xử lý. Việc lựa chọn bánh mài bao gồm một số cân nhắc, bao gồm loại chất mài mòn, loại liên kết, kích thước của bánh mài, độ cứng của bánh mài, độ xốp (số lượng mô) và nồng độ cần được xem xét cho siêu mài mòn. đá mài cứng (đá mài kim cương, CBN). Dưới đây là phân tích các khía cạnh này:
loại mài mòn
• Corundum (nâu, trắng, crom, đơn tinh thể, SG, v.v.): thích hợp để mài thép thông thường, gang và các vật liệu kim loại thông thường khác, có khả năng chống mài mòn và độ bền tốt.

• Cacbua silic (cacbua silic đen, cacbua silic xanh): chủ yếu được sử dụng để mài các vật liệu phi kim loại như đá, gốm sứ, thủy tinh, v.v., có độ cứng và độ giòn cao.
• Cubic boron nitride (CBN): thích hợp để mài các vật liệu có độ cứng và độ bền cao như thép cứng, thép tốc độ cao, cacbua xi măng, v.v., có khả năng chống mài mòn và ổn định nhiệt cực cao.
•Kim cương: Thích hợp để mài chính xác các vật liệu cực kỳ cứng và giòn, chẳng hạn như cacbua xi măng, gốm sứ, đá quý, v.v., với độ cứng và khả năng chống mài mòn cao nhất.
Loại trái phiếu
• Liên kết gốm: thích hợp để mài tốc độ cao và mài tải nặng, chịu nhiệt tốt, không dễ biến dạng nhưng khả năng tự mài kém.
• Liên kết nhựa: thích hợp để mài và đánh bóng mịn, tự mài tốt, dễ cắt tỉa nhưng khả năng chịu nhiệt kém.
• Liên kết kim loại: thích hợp cho tải nặng, mài tốc độ cao, độ bền cao, độ bền tốt nhưng giá thành cao.
• Liên kết cao su: thích hợp để mài các vật liệu đàn hồi và phi kim loại, có độ đàn hồi và hấp thụ sốc tốt.
• Liên kết mạ: hiệu quả mài và độ chính xác cực cao. Nó phù hợp để mài chính xác và mài gương.
• Liên kết hàn: Thích hợp cho các hoạt động mài chịu tải trọng lớn, tốc độ cao, có thể chịu được áp lực và va đập mài lớn. Độ bền tốt, hiệu quả mài cao.
Độ chi tiết

Độ chi tiết của bánh mài đề cập đến độ dày của các hạt mài mòn trong bánh mài, quyết định diện tích tiếp xúc và khả năng cắt của bề mặt mài mòn và phôi trong quá trình mài. Kích thước hạt ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả mài, độ nhám của bề mặt gia công và tuổi thọ của bánh mài.
•Cỡ hạt thô: hạt mài mòn lớn, hiệu quả mài cao nhưng độ nhám bề mặt kém.
• Kích thước trung bình: thích hợp cho việc mài thông thường, có tính đến hiệu quả và độ nhám bề mặt.
• Cỡ hạt mịn: hạt mài mòn nhỏ, độ bóng bề mặt sau mài cao nhưng hiệu quả mài thấp.
Nguyên tắc lựa chọn độ chi tiết như sau
Theo lựa chọn vật liệu phôi:
• Kim loại mềm và dai nên chọn đá mài có hạt thô.
• Nên chọn đá mài có hạt mịn cho kim loại cứng và giòn.
Chọn theo điều kiện mài:
• Khi mài ở tốc độ cao, nên chọn chất mài mòn có kích thước hạt lớn hơn một chút để duy trì đủ khả năng cắt.
• Khi diện tích tiếp xúc giữa đá mài và phôi lớn, nên chọn chất mài mòn có kích thước hạt lớn hơn một chút để tản nhiệt và giảm ứng suất.
Lựa chọn theo yêu cầu xử lý:
• Khi độ nhám bề mặt cao nên chọn đá mài có hạt mịn.
• Khi cần hiệu quả sản xuất cao thì nên chọn loại đá mài có hạt thô.
4. Độ cứng của đá mài
• Cấp độ cứng: từ mềm đến cứng được chia thành nhiều cấp, bánh mài có độ cứng cao, chống mài mòn, thích hợp gia công các vật liệu mềm; Đá mài có độ cứng thấp có khả năng tự sắc bén tốt, thích hợp để gia công các vật liệu cứng.
• Nguyên tắc lựa chọn: Tùy theo độ cứng của vật liệu phôi và yêu cầu mài mà chọn độ cứng thích hợp của đá mài để đảm bảo hiệu quả mài và chất lượng gia công.
5. Độ xốp (số lượng mô)
• Độ xốp: biểu thị phần trăm thể tích của độ xốp trong bánh mài, ảnh hưởng đến khả năng làm mát, loại bỏ phoi và độ bền của bánh mài trong quá trình mài.
• Số tổ chức: độ xốp càng cao, số tổ chức càng lớn, đá mài càng mềm, thích hợp để mài các phôi dễ bị nóng và biến dạng; Số mô càng nhỏ thì bánh mài càng chặt, thích hợp cho việc mài tải nặng.
6. Nồng độ (chỉ dành cho đá mài siêu cứng)
• Nồng độ: Biểu thị phần trăm khối lượng hạt mài có trong bánh mài, ảnh hưởng đến độ bền và hiệu quả mài của bánh mài.
• Nguyên tắc lựa chọn: Đá mài nồng độ cao có tính mài mòn cao hơn, độ bền tốt nhưng lực mài lớn, dễ sinh nhiệt; Đá mài nồng độ thấp ít mài mòn, lực mài nhỏ, ít sinh nhiệt nhưng độ bền kém. Chọn nồng độ thích hợp theo yêu cầu xử lý và vật liệu phôi.
7. Những cân nhắc khác
• Hình dạng và kích thước: Chọn hình dạng và kích thước phù hợp của đá mài tùy theo loại thiết bị mài và nhu cầu gia công.
• Cân bằng và chính xác: Đảm bảo bánh mài có độ cân bằng và độ chính xác tốt khi quay ở tốc độ cao để giảm độ rung, tiếng ồn và nâng cao chất lượng xử lý.







